XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

季肋 đọc là jì lèi, nghĩa là hạ sườn (giải phẫu). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 季肋

季肋 nghĩa là gì?

季肋 (jì lèi) nghĩa là hạ sườn (giải phẫu).

Cách viết 季肋 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 季, 肋 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.