审计署
[shěn jì shǔ] [审 计 署]
văn phòng kiểm toán; ủy ban kiểm toán công
审计署 đọc là shěn jì shǔ, nghĩa là văn phòng kiểm toán; ủy ban kiểm toán công. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shěn jì shǔ] [审 计 署]
văn phòng kiểm toán; ủy ban kiểm toán công
审计署 (shěn jì shǔ) nghĩa là văn phòng kiểm toán; ủy ban kiểm toán công.
Viết lần lượt từng chữ 审, 计, 署 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.