宽甸
[kuān diàn] [宽 甸]
huyện tự trị dân tộc Mãn Kuandian ở Liêu Ninh; viết tắt của 宽甸满族自治县
宽甸 đọc là kuān diàn, nghĩa là huyện tự trị dân tộc Mãn Kuandian ở Liêu Ninh; viết tắt của 宽甸满族自治县. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kuān diàn] [宽 甸]
huyện tự trị dân tộc Mãn Kuandian ở Liêu Ninh; viết tắt của 宽甸满族自治县
宽甸 (kuān diàn) nghĩa là huyện tự trị dân tộc Mãn Kuandian ở Liêu Ninh; viết tắt của 宽甸满族自治县.
Viết lần lượt từng chữ 宽, 甸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 宽甸县 (kuān diàn xiàn) – huyện tự trị dân tộc Mãn Kuandian ở Liêu Ninh (viết tắt của 宽甸满族自治县….