寒荆
[hán jīng] [寒 荆]
(kính cẩn) vợ tôi (cách nói cũ)
寒荆 đọc là hán jīng, nghĩa là (kính cẩn) vợ tôi (cách nói cũ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hán jīng] [寒 荆]
(kính cẩn) vợ tôi (cách nói cũ)
寒荆 (hán jīng) nghĩa là (kính cẩn) vợ tôi (cách nói cũ).
Viết lần lượt từng chữ 寒, 荆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.