XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

寒荆 đọc là hán jīng, nghĩa là (kính cẩn) vợ tôi (cách nói cũ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 寒荆

寒荆 nghĩa là gì?

寒荆 (hán jīng) nghĩa là (kính cẩn) vợ tôi (cách nói cũ).

Cách viết 寒荆 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 寒, 荆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.