寻来范畴
[xún lái fàn chóu] [寻 来 范 畴]
(toán) phạm trù dẫn xuất
寻来范畴 đọc là xún lái fàn chóu, nghĩa là (toán) phạm trù dẫn xuất. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xún lái fàn chóu] [寻 来 范 畴]
(toán) phạm trù dẫn xuất
寻来范畴 (xún lái fàn chóu) nghĩa là (toán) phạm trù dẫn xuất.
Viết lần lượt từng chữ 寻, 来, 范, 畴 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.