封斋
[fēng zhāi] [封 斋]
ăn chay (trong một số tôn giáo); Ramadan (Hồi giáo)
封斋 đọc là fēng zhāi, nghĩa là ăn chay (trong một số tôn giáo); Ramadan (Hồi giáo). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fēng zhāi] [封 斋]
ăn chay (trong một số tôn giáo); Ramadan (Hồi giáo)
封斋 (fēng zhāi) nghĩa là ăn chay (trong một số tôn giáo); Ramadan (Hồi giáo).
Viết lần lượt từng chữ 封, 斋 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 封斋节 (fēng zhāi jié) – Mùa Chay.