射手座
[shè shǒu zuò] [射 手 座]
chòm sao Nhân Mã (chòm sao và cung hoàng đạo); biến thể phổ biến của 人马座 (rén mǎ zuò)
射手座 đọc là shè shǒu zuò, nghĩa là chòm sao Nhân Mã (chòm sao và cung hoàng đạo); biến thể phổ biến của 人马座 (rén mǎ zuò). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shè shǒu zuò] [射 手 座]
chòm sao Nhân Mã (chòm sao và cung hoàng đạo); biến thể phổ biến của 人马座 (rén mǎ zuò)
射手座 (shè shǒu zuò) nghĩa là chòm sao Nhân Mã (chòm sao và cung hoàng đạo); biến thể phổ biến của 人马座 (rén mǎ zuò).
Viết lần lượt từng chữ 射, 手, 座 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.