人马座
[rén mǎ zuò] [NHÂN 马 座]
Chòm sao Nhân Mã (chòm sao và cung hoàng đạo)
人马座 đọc là rén mǎ zuò, nghĩa là Chòm sao Nhân Mã (chòm sao và cung hoàng đạo). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[rén mǎ zuò] [NHÂN 马 座]
Chòm sao Nhân Mã (chòm sao và cung hoàng đạo)
人马座 (rén mǎ zuò) nghĩa là Chòm sao Nhân Mã (chòm sao và cung hoàng đạo).
Viết lần lượt từng chữ 人, 马, 座 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 半人马座 (bàn rén mǎ zuò) – Chòm sao Bán Nhân Mã.