XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

小憩 đọc là xiǎo qì, nghĩa là nghỉ ngơi một chút; lấy hơi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

小憩

[xiǎo qì] [TIỂU 憩]

nghỉ ngơi một chút; lấy hơi

他在沙发上小憩时身上盖着一条薄毯子。

tā zài shā fā shàng xiǎo qì shí shēn shàng gài zhe yì tiáo báo tǎn zǐ.

Anh ấy đắp một chiếc mền mỏng khi chợp mắt trên ghế sofa.

Hỏi đáp về từ 小憩

小憩 nghĩa là gì?

小憩 (xiǎo qì) nghĩa là nghỉ ngơi một chút; lấy hơi.

Cách viết 小憩 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 小, 憩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.