小憩
[xiǎo qì] [TIỂU 憩]
nghỉ ngơi một chút; lấy hơi
他在沙发上小憩时身上盖着一条薄毯子。
tā zài shā fā shàng xiǎo qì shí shēn shàng gài zhe yì tiáo báo tǎn zǐ.Anh ấy đắp một chiếc mền mỏng khi chợp mắt trên ghế sofa.
小憩 đọc là xiǎo qì, nghĩa là nghỉ ngơi một chút; lấy hơi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiǎo qì] [TIỂU 憩]
nghỉ ngơi một chút; lấy hơi
他在沙发上小憩时身上盖着一条薄毯子。
tā zài shā fā shàng xiǎo qì shí shēn shàng gài zhe yì tiáo báo tǎn zǐ.Anh ấy đắp một chiếc mền mỏng khi chợp mắt trên ghế sofa.
小憩 (xiǎo qì) nghĩa là nghỉ ngơi một chút; lấy hơi.
Viết lần lượt từng chữ 小, 憩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.