尼古丁 đọc là ní gǔ dīng, nghĩa là nicotine (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 尼古丁
尼古丁 nghĩa là gì?
尼古丁 (ní gǔ dīng) nghĩa là nicotine (từ mượn).
Cách viết 尼古丁 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 尼, 古, 丁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.