尾鳍 đọc là wěi qí, nghĩa là vây đuôi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 尾鳍
尾鳍 nghĩa là gì?
尾鳍 (wěi qí) nghĩa là vây đuôi.
Cách viết 尾鳍 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 尾, 鳍 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.