XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

崩症 đọc là bēng zhèng, nghĩa là băng huyết (chảy máu âm đạo ngoài kỳ kinh nguyệt). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 崩症

崩症 nghĩa là gì?

崩症 (bēng zhèng) nghĩa là băng huyết (chảy máu âm đạo ngoài kỳ kinh nguyệt).

Cách viết 崩症 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 崩, 症 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.