己型肝炎 đọc là jǐ xíng gān yán, nghĩa là viêm gan F. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 己型肝炎
己型肝炎 nghĩa là gì?
己型肝炎 (jǐ xíng gān yán) nghĩa là viêm gan F.
Cách viết 己型肝炎 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 己, 型, 肝, 炎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.