巴唧 đọc là bā ji, nghĩa là biến thể của 吧唧 (bā ji). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 巴唧
巴唧 nghĩa là gì?
巴唧 (bā ji) nghĩa là biến thể của 吧唧 (bā ji).
Cách viết 巴唧 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 巴, 唧 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 巴唧?
Thường gặp: 巴唧巴唧 (bā ji bā ji) – biến thể của 吧唧吧唧 (bā ji bā ji).