布莱克史密斯
[bù lái kè shǐ mì sī] [布 莱 克 史 密 斯]
Blacksmith (tên)
布莱克史密斯 đọc là bù lái kè shǐ mì sī, nghĩa là Blacksmith (tên). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù lái kè shǐ mì sī] [布 莱 克 史 密 斯]
Blacksmith (tên)
布莱克史密斯 (bù lái kè shǐ mì sī) nghĩa là Blacksmith (tên).
Viết lần lượt từng chữ 布, 莱, 克, 史, 密, 斯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.