布雷
[bù léi] [布 雷]
rải mìn
布雷 đọc là bù léi, nghĩa là rải mìn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
布雷 (bù léi) nghĩa là rải mìn.
Viết lần lượt từng chữ 布, 雷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 布雷舰 (bù léi jiàn) – tàu rải mìn; 布雷斯特 (bù léi sī tè) – Brest, thị trấn cực tây ở Pháp; 布雷顿森林 (bù léi dùn sēn lín) – Hội nghị Bretton Woods năm 1944 của các nước đồng minh, điều chỉnh t…; 斯雷布雷尼察 (sī léi bù léi ní chá) – Srebrenica, Bosnia-Herzegovina.