幕后花絮
[mù hòu huā xù] [幕 后 花 絮]
tin tức hậu trường; chuyện hậu trường
幕后花絮 đọc là mù hòu huā xù, nghĩa là tin tức hậu trường; chuyện hậu trường. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mù hòu huā xù] [幕 后 花 絮]
tin tức hậu trường; chuyện hậu trường
幕后花絮 (mù hòu huā xù) nghĩa là tin tức hậu trường; chuyện hậu trường.
Viết lần lượt từng chữ 幕, 后, 花, 絮 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.