庖牺氏
[páo xī shì] [庖 牺 氏]
tên khác của 伏羲 (fú xī), chồng của 女娲 (Nu:3 wā)
庖牺氏 đọc là páo xī shì, nghĩa là tên khác của 伏羲 (fú xī), chồng của 女娲 (Nu:3 wā). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[páo xī shì] [庖 牺 氏]
tên khác của 伏羲 (fú xī), chồng của 女娲 (Nu:3 wā)
庖牺氏 (páo xī shì) nghĩa là tên khác của 伏羲 (fú xī), chồng của 女娲 (Nu:3 wā).
Viết lần lượt từng chữ 庖, 牺, 氏 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.