康乃馨
[kāng nǎi xīn] [康 乃 馨]
hoa cẩm chướng (Dianthus caryophyllus) (từ mượn)
他送给老师一枝美丽的康乃馨。
tā sòng gěi lǎo shī yì zhī měi lì de kāng nǎi xīn.Cậu ấy tặng cô giáo một cành hoa cẩm chướng xinh đẹp.
康乃馨 đọc là kāng nǎi xīn, nghĩa là hoa cẩm chướng (Dianthus caryophyllus) (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kāng nǎi xīn] [康 乃 馨]
hoa cẩm chướng (Dianthus caryophyllus) (từ mượn)
他送给老师一枝美丽的康乃馨。
tā sòng gěi lǎo shī yì zhī měi lì de kāng nǎi xīn.Cậu ấy tặng cô giáo một cành hoa cẩm chướng xinh đẹp.
康乃馨 (kāng nǎi xīn) nghĩa là hoa cẩm chướng (Dianthus caryophyllus) (từ mượn).
Viết lần lượt từng chữ 康, 乃, 馨 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.