张敞
[zhāng chǎng] [张 敞]
Trương Sảng, quan chức và học giả triều Tây Hán
张敞 đọc là zhāng chǎng, nghĩa là Trương Sảng, quan chức và học giả triều Tây Hán. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhāng chǎng] [张 敞]
Trương Sảng, quan chức và học giả triều Tây Hán
张敞 (zhāng chǎng) nghĩa là Trương Sảng, quan chức và học giả triều Tây Hán.
Viết lần lượt từng chữ 张, 敞 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.