XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

弹匣 đọc là dàn xiá, nghĩa là băng đạn (cho đạn dược). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 弹匣

弹匣 nghĩa là gì?

弹匣 (dàn xiá) nghĩa là băng đạn (cho đạn dược).

Cách viết 弹匣 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 弹, 匣 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.