弹射座舱
[tán shè zuò cāng] [弹 射 座 舱]
khoang phóng thoát hiểm
弹射座舱 đọc là tán shè zuò cāng, nghĩa là khoang phóng thoát hiểm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tán shè zuò cāng] [弹 射 座 舱]
khoang phóng thoát hiểm
弹射座舱 (tán shè zuò cāng) nghĩa là khoang phóng thoát hiểm.
Viết lần lượt từng chữ 弹, 射, 座, 舱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.