形成层
[xíng chéng céng] [形 成 层]
tầng phát sinh (lớp mô chịu trách nhiệm cho sự tăng trưởng bên trong gỗ)
形成层 đọc là xíng chéng céng, nghĩa là tầng phát sinh (lớp mô chịu trách nhiệm cho sự tăng trưởng bên trong gỗ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xíng chéng céng] [形 成 层]
tầng phát sinh (lớp mô chịu trách nhiệm cho sự tăng trưởng bên trong gỗ)
形成层 (xíng chéng céng) nghĩa là tầng phát sinh (lớp mô chịu trách nhiệm cho sự tăng trưởng bên trong gỗ).
Viết lần lượt từng chữ 形, 成, 层 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.