XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

彪休 đọc là biāo xiū, nghĩa là tức giận; phẫn nộ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 彪休

彪休 nghĩa là gì?

彪休 (biāo xiū) nghĩa là tức giận; phẫn nộ.

Cách viết 彪休 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 彪, 休 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.