XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

彪马 đọc là biāo mǎ, nghĩa là Puma (thương hiệu). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 彪马

彪马 nghĩa là gì?

彪马 (biāo mǎ) nghĩa là Puma (thương hiệu).

Cách viết 彪马 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 彪, 马 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.