XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

忌妒 đọc là jì du, nghĩa là ghen tị; đố kỵ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 忌妒

忌妒 nghĩa là gì?

忌妒 (jì du) nghĩa là ghen tị; đố kỵ.

Cách viết 忌妒 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 忌, 妒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.