怂恿
[sǒng yǒng] [怂 恿]
xúi giục; kích động; thúc giục
怂恿 đọc là sǒng yǒng, nghĩa là xúi giục; kích động. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sǒng yǒng] [怂 恿]
xúi giục; kích động; thúc giục
怂恿 (sǒng yǒng) nghĩa là xúi giục; kích động.
Viết lần lượt từng chữ 怂, 恿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.