XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

怨恨 đọc là yuàn hèn, nghĩa là oán giận; căm ghét. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 9. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 9

怨恨

[yuàn hèn] [怨 恨]

oán giận; căm ghét; căm hờn

因受委屈或损害而仇恨他人。

他对当年那段不公平的经历始终怀有怨恨,多年来难以释怀,影响了他的生活态度。

tā duì dāng nián nà duàn bù gōng píng de jīng lì shǐ zhōng huái yǒu yuàn hèn, duō nián lái nán yǐ shì huái, yǐng xiǎng le tā de shēng huó tài dù.

Anh ấy luôn mang trong lòng sự oán giận về trải nghiệm bất công năm đó, nhiều năm qua không thể nguôi ngoai, ảnh hưởng đến thái độ sống của anh.

mối oán hận; lòng căm hờn

仇恨的情绪或心理

他心中的怨恨终于消除了。

tā xīn zhōng de yuàn hèn zhōng yú xiāo chú le.

Mối oán hận trong lòng anh ấy cuối cùng đã tan biến.

Hỏi đáp về từ 怨恨

怨恨 nghĩa là gì?

怨恨 (yuàn hèn) nghĩa là oán giận; căm ghét. Đây là từ thuộc HSK 9.

Cách viết 怨恨 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 怨, 恨 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

怨恨 (yuàn hèn) là gì? Nghĩa, cách viết, ví dụ | XueHanYu