怨耦 đọc là yuàn ǒu, nghĩa là biến thể của 怨偶 (yuàn ǒu). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 怨耦
怨耦 nghĩa là gì?
怨耦 (yuàn ǒu) nghĩa là biến thể của 怨偶 (yuàn ǒu).
Cách viết 怨耦 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 怨, 耦 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.