恺弟 đọc là kǎi tì, nghĩa là biến thể của 恺悌 (kǎi tì). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 恺弟
恺弟 nghĩa là gì?
恺弟 (kǎi tì) nghĩa là biến thể của 恺悌 (kǎi tì).
Cách viết 恺弟 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 恺, 弟 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.