惨绝人寰
[cǎn jué rén huán] [惨 绝 NHÂN 寰]
cực kỳ bi thảm (thành ngữ); tàn khốc chưa từng có
惨绝人寰 đọc là cǎn jué rén huán, nghĩa là cực kỳ bi thảm (thành ngữ); tàn khốc chưa từng có. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cǎn jué rén huán] [惨 绝 NHÂN 寰]
cực kỳ bi thảm (thành ngữ); tàn khốc chưa từng có
惨绝人寰 (cǎn jué rén huán) nghĩa là cực kỳ bi thảm (thành ngữ); tàn khốc chưa từng có.
Viết lần lượt từng chữ 惨, 绝, 人, 寰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.