愧恨
[kuì hèn] [愧 恨]
xấu hổ và hối tiếc; chịu đựng nỗi xấu hổ và hối hận
愧恨 đọc là kuì hèn, nghĩa là xấu hổ và hối tiếc; chịu đựng nỗi xấu hổ và hối hận. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kuì hèn] [愧 恨]
xấu hổ và hối tiếc; chịu đựng nỗi xấu hổ và hối hận
愧恨 (kuì hèn) nghĩa là xấu hổ và hối tiếc; chịu đựng nỗi xấu hổ và hối hận.
Viết lần lượt từng chữ 愧, 恨 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.