慷慨输将 đọc là kāng kǎi shū jiāng, nghĩa là quyên góp hào phóng (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 慷慨输将
慷慨输将 nghĩa là gì?
慷慨输将 (kāng kǎi shū jiāng) nghĩa là quyên góp hào phóng (thành ngữ).
Cách viết 慷慨输将 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 慷, 慨, 输, 将 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.