憧憬 đọc là chōng jǐng, nghĩa là khao khát; mong chờ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 憧憬
憧憬 nghĩa là gì?
憧憬 (chōng jǐng) nghĩa là khao khát; mong chờ.
Cách viết 憧憬 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 憧, 憬 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.