懒怠 đọc là lǎn dài, nghĩa là lười biếng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 懒怠
懒怠 nghĩa là gì?
懒怠 (lǎn dài) nghĩa là lười biếng.
Cách viết 懒怠 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 懒, 怠 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.