懒猫
[lǎn māo] [懒 猫]
mèo uể oải hoặc chậm chạp; (bóng) người lười biếng
懒猫 đọc là lǎn māo, nghĩa là mèo uể oải hoặc chậm chạp; (bóng) người lười biếng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lǎn māo] [懒 猫]
mèo uể oải hoặc chậm chạp; (bóng) người lười biếng
懒猫 (lǎn māo) nghĩa là mèo uể oải hoặc chậm chạp; (bóng) người lười biếng.
Viết lần lượt từng chữ 懒, 猫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.