戎事倥偬
[róng shì kǒng zǒng] [戎 事 倥 偬]
thời kỳ cấp bách quân sự; khủng hoảng chiến tranh
戎事倥偬 đọc là róng shì kǒng zǒng, nghĩa là thời kỳ cấp bách quân sự; khủng hoảng chiến tranh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[róng shì kǒng zǒng] [戎 事 倥 偬]
thời kỳ cấp bách quân sự; khủng hoảng chiến tranh
戎事倥偬 (róng shì kǒng zǒng) nghĩa là thời kỳ cấp bách quân sự; khủng hoảng chiến tranh.
Viết lần lượt từng chữ 戎, 事, 倥, 偬 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.