戎甲
[róng jiǎ] [戎 甲]
vũ khí và áo giáp
戎甲 đọc là róng jiǎ, nghĩa là vũ khí và áo giáp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[róng jiǎ] [戎 甲]
vũ khí và áo giáp
戎甲 (róng jiǎ) nghĩa là vũ khí và áo giáp.
Viết lần lượt từng chữ 戎, 甲 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.