戎马生涯
[róng mǎ shēng yá] [戎 马 生 涯]
cuộc đời binh nghiệp (thành ngữ); trải nghiệm chiến tranh
戎马生涯 đọc là róng mǎ shēng yá, nghĩa là cuộc đời binh nghiệp (thành ngữ); trải nghiệm chiến tranh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[róng mǎ shēng yá] [戎 马 生 涯]
cuộc đời binh nghiệp (thành ngữ); trải nghiệm chiến tranh
戎马生涯 (róng mǎ shēng yá) nghĩa là cuộc đời binh nghiệp (thành ngữ); trải nghiệm chiến tranh.
Viết lần lượt từng chữ 戎, 马, 生, 涯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.