XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

戏耍 đọc là xì shuǎ, nghĩa là tự giải trí; chơi đùa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

戏耍

[xì shuǎ] [戏 耍]

tự giải trí; chơi đùa; trêu chọc

别拿这件事戏耍老实人了。

bié ná zhè jiàn shì xì shuǎ lǎo shí rén le.

Đừng lấy chuyện này ra trêu chọc người thật thà nữa.

Hỏi đáp về từ 戏耍

戏耍 nghĩa là gì?

戏耍 (xì shuǎ) nghĩa là tự giải trí; chơi đùa.

Cách viết 戏耍 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 戏, 耍 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.