戏耍
[xì shuǎ] [戏 耍]
tự giải trí; chơi đùa; trêu chọc
别拿这件事戏耍老实人了。
bié ná zhè jiàn shì xì shuǎ lǎo shí rén le.Đừng lấy chuyện này ra trêu chọc người thật thà nữa.
戏耍 đọc là xì shuǎ, nghĩa là tự giải trí; chơi đùa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xì shuǎ] [戏 耍]
tự giải trí; chơi đùa; trêu chọc
别拿这件事戏耍老实人了。
bié ná zhè jiàn shì xì shuǎ lǎo shí rén le.Đừng lấy chuyện này ra trêu chọc người thật thà nữa.
戏耍 (xì shuǎ) nghĩa là tự giải trí; chơi đùa.
Viết lần lượt từng chữ 戏, 耍 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.