XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

戒忌 đọc là jiè jì, nghĩa là điều cấm kỵ; tránh điều gì đó (như cấm kỵ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 戒忌

戒忌 nghĩa là gì?

戒忌 (jiè jì) nghĩa là điều cấm kỵ; tránh điều gì đó (như cấm kỵ).

Cách viết 戒忌 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 戒, 忌 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.