截止期限
[jié zhǐ qī xiàn] [截 止 期 限]
hạn chót
截止期限 đọc là jié zhǐ qī xiàn, nghĩa là hạn chót. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jié zhǐ qī xiàn] [截 止 期 限]
hạn chót
截止期限 (jié zhǐ qī xiàn) nghĩa là hạn chót.
Viết lần lượt từng chữ 截, 止, 期, 限 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.