截至
[jié zhì] [截 至]
tính đến (một thời gian); đến (một thời gian)
停止于某期限;到某时
截至目前,参与这次调查的人数已突破一万。
jié zhì mù qián, cān yù zhè cì diào chá de rén shù yǐ tū pò yí wàn.Tính đến hiện tại, số người tham gia cuộc khảo sát này đã vượt qua một vạn.
截至 đọc là jié zhì, nghĩa là tính đến (một thời gian); đến (một thời gian). Nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jié zhì] [截 至]
tính đến (một thời gian); đến (một thời gian)
停止于某期限;到某时
截至目前,参与这次调查的人数已突破一万。
jié zhì mù qián, cān yù zhè cì diào chá de rén shù yǐ tū pò yí wàn.Tính đến hiện tại, số người tham gia cuộc khảo sát này đã vượt qua một vạn.
截至 (jié zhì) nghĩa là tính đến (một thời gian); đến (một thời gian). Đây là từ thuộc HSK 6.
Viết lần lượt từng chữ 截, 至 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.