戳脊梁
[chuō jǐ liang] [戳 脊 梁]
chỉ trích sau lưng; nói xấu sau lưng
戳脊梁 đọc là chuō jǐ liang, nghĩa là chỉ trích sau lưng; nói xấu sau lưng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chuō jǐ liang] [戳 脊 梁]
chỉ trích sau lưng; nói xấu sau lưng
戳脊梁 (chuō jǐ liang) nghĩa là chỉ trích sau lưng; nói xấu sau lưng.
Viết lần lượt từng chữ 戳, 脊, 梁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 戳脊梁骨 (chuō jǐ liang gǔ) – chỉ trích sau lưng.