XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

扑棱 đọc là pū lēng, nghĩa là (tượng thanh) tiếng vỗ cánh hoặc đập cánh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 扑棱

扑棱 nghĩa là gì?

扑棱 (pū lēng) nghĩa là (tượng thanh) tiếng vỗ cánh hoặc đập cánh.

Cách viết 扑棱 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 扑, 棱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.