扬琴
[yáng qín] [扬 琴]
dương cầm; đàn tam thập lục (nhạc cụ dây gõ búa)
扬琴 đọc là yáng qín, nghĩa là dương cầm; đàn tam thập lục (nhạc cụ dây gõ búa). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yáng qín] [扬 琴]
dương cầm; đàn tam thập lục (nhạc cụ dây gõ búa)
扬琴 (yáng qín) nghĩa là dương cầm; đàn tam thập lục (nhạc cụ dây gõ búa).
Viết lần lượt từng chữ 扬, 琴 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.