扭角羚
[niǔ jiǎo líng] [扭 角 羚]
linh dương takin (Budorcas taxicolor); linh dương dê
扭角羚 đọc là niǔ jiǎo líng, nghĩa là linh dương takin (Budorcas taxicolor); linh dương dê. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[niǔ jiǎo líng] [扭 角 羚]
linh dương takin (Budorcas taxicolor); linh dương dê
扭角羚 (niǔ jiǎo líng) nghĩa là linh dương takin (Budorcas taxicolor); linh dương dê.
Viết lần lượt từng chữ 扭, 角, 羚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.