XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

扳指 đọc là bān zhǐ, nghĩa là nhẫn đeo ngón cái trang trí (gốc là một loại nhẫn, thường làm từ ngọc, cung thủ thời xưa đeo để bảo vệ ngón cái tay phải khi kéo dây cung). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

扳指

[bān zhǐ] [扳 指]

nhẫn đeo ngón cái trang trí (gốc là một loại nhẫn, thường làm từ ngọc, cung thủ thời xưa đeo để bảo vệ ngón cái tay phải khi kéo dây cung)

这些核心技能,光靠扳指头数是数不完的。

zhè xiē hé xīn jì néng, guāng kào bān zhǐ tou shù shì shù bù wán de.

Những kỹ năng cốt lõi này, chỉ đếm trên đầu ngón tay thì không xuể.

Hỏi đáp về từ 扳指

扳指 nghĩa là gì?

扳指 (bān zhǐ) nghĩa là nhẫn đeo ngón cái trang trí (gốc là một loại nhẫn, thường làm từ ngọc, cung thủ thời xưa đeo để bảo vệ ngón cái tay phải khi kéo dây cung).

Cách viết 扳指 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 扳, 指 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 扳指?

Thường gặp: 扳指儿 (bān zhǐ r) – biến thể er hoá của 扳指 (bān zhǐ).