扼襟控咽
[è jīn kòng yān] [扼 襟 控 咽]
nắm giữ yết hầu (thành ngữ); nghĩa là chiếm giữ cửa ải chiến lược
扼襟控咽 đọc là è jīn kòng yān, nghĩa là nắm giữ yết hầu (thành ngữ); nghĩa là chiếm giữ cửa ải chiến lược. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[è jīn kòng yān] [扼 襟 控 咽]
nắm giữ yết hầu (thành ngữ); nghĩa là chiếm giữ cửa ải chiến lược
扼襟控咽 (è jīn kòng yān) nghĩa là nắm giữ yết hầu (thành ngữ); nghĩa là chiếm giữ cửa ải chiến lược.
Viết lần lượt từng chữ 扼, 襟, 控, 咽 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.