抑制剂 đọc là yì zhì jì, nghĩa là chất ức chế; chất ức hãm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 抑制剂
抑制剂 nghĩa là gì?
抑制剂 (yì zhì jì) nghĩa là chất ức chế; chất ức hãm.
Cách viết 抑制剂 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 抑, 制, 剂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.